Máy đo đa chỉ tiêu Hanna HI98494 Với Bluetooth

Model: HI98494
Hãng sản xuất: Hanna
Xuất xứ: Romania
Bảo hành: 12 tháng
1₫
* Giá sản phẩm chưa bao gồm VAT
Tình trạng: Còn hàng
Điện thoại: 0976595968

Máy đo đa chỉ tiêu Hanna HI98494 Với Bluetooth 

Model: HI98494
Hãng sản xuất: HANNA
Xuất xứ: ROMANIA
Bảo hành: 12 tháng
Tính năng: 
- Đo 12 thông số chất lượng nước khác nhau
- 1 đầu dò đa thông số chứa tất cả các cảm biến pH, EC và DO dạng quang.
- Hiệu chuẩn nhanh
- USB.
- Ghi dữ liệu tự động
- Trích xuất dữ liệu bằng Bluetooth và Ứng dụng Hanna Lab (Itunes, Appstore)
- Tùy chọn chiều dài cáp điện cực:
     +  HI98494: cáp 4m 
     +  HI98494/10: cáp 10m
     +  HI98494/20: cáp 20m
     +  HI98494/40: cáp 40m 
Thông số kỹ thuật:
pH/mV:

Thang đo: 
0.00 – 14.00 pH/ ±600.0 mV
Độ phân giải: 0.01 pH/ 0.1 mV
Độ chính xác: ±0.02 pH/ ±0.5 mV
Hiệu chuẩn: 
Tự động, 1 điểm bằng dung dịch Quick Calibration HI9828-25
Tự động, 3 điểm trong hệ đệm chuẩn (pH 4.01; 6.86; 7.01; 9.18; 10.01) hoặc 1 điểm do người dùng tự thiết lập
ORP:
Thang đo: ±2000.0 mV
Độ phân giải: 0.1 mV
Độ chính xác: ±1.0 mV
Hiệu chuẩn: 1 điểm do người dùng tự thiết lập (relative mV)
EC(độ dẫn): 
Thang đo: 0 – 200 mS/cm (tối đa 400 mS/cm)
Độ phân giải: Tự động hoặc bằng tay
Bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm
Tự động: 1 µS/cm thang đo từ 0 đến 9999 µS/cm
         0.01 mS/cm thang đo từ 10.00 đến 99.99 mS/cm
         0.1 mS/cm thang đo từ 100.0 đến 400.0 mS/cm
Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm thang đo từ 0.000 đến 9.999  mS/cm
                 0.01 mS/cm thang đo từ 10.00 đến 99.99 mS/cm
                 0.1 mS/cm thang đo từ 100.0 đến 400.0 mS/cm

Độ chính xác: ±1% giá trị đo hoặc ±1 µS/cm (chọn số lớn hơn)
Hiệu chuẩn
Tự động, 1 điểm bằng dung dịch Quick Calibration HI9828-25
Tự động, 1 điểm trong hệ đệm (84 µS/cm; 1413 µS/cm; 5.00 mS/cm; 12.88 mS/cm; 80.0 mS/cm; 111.8 mS/cm) hoặc người dùng tự thiết lập
Trở kháng:
Thang đo: 0 đến 999999 Ω•cm
Độ phân giải: 1 Ω•cm; 0.1 k Ω•cm; 0.0001 MΩ•cm
Hiệu chuẩn:Theo chuẩn độ dẫn hoặc chuẩn độ mặn
TDS (Tổng chất rắn hòa tan):
Thang đo: 0.0 – 400000 ppm (mg/L) (tùy theo hệ số TDS)
Độ phân giải: Tự động hoặc bằng tay
Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L);
          1 ppt (g/L)
Tự động:  1 ppm (mg/L) thang đo từ 0 đến 9999 ppm (mg/L)
          0.01 ppt (g/L) thang đo từ 10.00 đến 99.99 ppt (g/L)
          0.1 ppt (g/L) thang đo từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L)
Tự động ppt (g/L) : 0.001 ppt (g/L) thang đo từ 0.000 đến 9.999 ppt (g/L)
                    0.01 ppt (g/L) thang đo từ 10.00 đến 99.99 ppt (g/L)
                    0.1 ppt (g/L) thang đo từ 100.0 đến 400.0 ppt (g/L)
Độ chính xác: ±1% giá trị đo hoặc ±1 ppm (mg/L) (chọn số lớn hơn)
Hiệu chuẩn: Dựa theo hiệu chuẩn độ dẫn
Áp suất không khí:
Thang đo: 450.0 – 850.0 mmHg; 17.72 – 33.46 inHg; 600.0 – 1133.2 mbar; 8.702 – 16.436 psi; 0.5921 – 1.1184 atm; 60.00 – 113.32 kPa
Độ phân giải: 0.1 mmHg; 0.01 inHg; 0.1 mbar; 0.001 psi; 0.0001 atm; 0.01 kPa
Độ chính xác: ±3.0 mmHg trong khoảng ±15 0 C từ điểm hiệu chuẩn nhiệt độ
Hiệu chuẩn: Tại 1 điểm do người dùng thiết lập
Oxy hòa tan (DO):
Thang đo: 0.00 đến 50.00 mg/L (ppm)
          0.0 đến 500.0 % bão hòa
Độ phân giải: 
0.01 mg/L (ppm)
0.1 % bão hòa
Độ chính xác:
Thang đo từ 0.00 đến 20.00 mg/L: ±1.5 % kết quả đo ±0.01 mg/L 
Thang đo từ 20.00 đến 50.00 mg/L: ±5% kết quả đo
Thang đo từ 0.0 đến 200.0% bão hòa: ±1.5 % kết quả đo
Thang đo từ 200.0 đến 500.0 % bão hòa: ±5 % kết quả đo
Hiệu chuẩn
Tại 1 điểm, hiệu chuẩn nhanh trong nước bão hòa không khí
Tại 1 hoặc 2 điểm, ở 100% và 0%
Tại 1 điểm, sử dụng dung dịch hiệu chuẩn tự chọn (theo % bão hòa hoặc mg/L)
Độ mặn: 
Thang đo: 0.00 to 70.00 PSU
Độ phân giải: 0.01 PSU
Độ chính xác: ±2% kết quả đo hoặc ±0.01 PSU, lấy giá trị nào lớn hơn
Hiệu chuẩn: 1 điểm, sử dụng dung dịch tự chọn
σ Nước biển:
Thang đo: 0.0 to 50.0 σt, σ₀, σ₁₅
Độ phân giải: 0.1 σt, σ₀, σ₁₅
Độ chính xác: ±1 σt, σ₀, σ₁₅
Hiệu chuẩn: Theo chuẩn độ dẫn hoặc chuẩn độ mặn
Nhiệt độ:
Thang đo: 
-5.00 đến 50.00  0C
23.00 đến 122.00 0F
268.15 đến 323.15 K
Độ phân giải:0.01 0C; 0.010F; 0.01K
Độ chính xác: ±0.15 0C; ±0.27 0F; ±0.15 K
Hiệu chuẩn: Tại 1 điểm do người dùng thiết lập
Bù nhiệt: Tự động, trong khoảng -5 – 50 0C
Bộ nhớ lưu kết quả đo
Lưu tự động, 50,000 kết quả đo
Lưu theo yêu cầu, 20,000 kết quả đo
Khoảng thời gian lưu kết quả đo tự động
Người dùng tự chọn: 1 giây – 3 giờ
Kết nối
Bluetooth qua app Hanna Lab
USB-C: lưu dữ liệu vào thẻ nhớ
Kết nối máy tính: hiển thị với đuôi .MSD trên máy tính
Môi trường hoạt động: 0 – 500C; RH 100% IP67
Pin: 4 pin 1.5V AA và pin Li-ion được tích hợp bên trong
Kích thước: 185 x 93 x 35.2 mm
Bảo hành: 12 tháng cho máy và 06 cho điện cực (Đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành)
Cung cấp gồm: 
- Máy đo HI98494
- Đầu dò đa thông số HI7698494
     +  HI98494 cấp kèm điện cực cáp 4m HI7698494/4.
     +  HI98494/10 cấp kèm điện cực cáp 10m HI7698494/10.
     +  HI98494/20 được cung cấp kèm điện cực cáp 20m HI7698494/20.
     +  HI98494/40 được cung cấp kèm điện cực cáp 40m HI7698494/40.
- Cảm biến pH/ORP HI7698194-1
- Cảm biến EC HI7698194-3
- Cảm biến DO HI7698494-5
- Ống vỏ bảo vệ đầu dò
- Dung dịch hiệu chuẩn nhanh HI9828-0 (HI9828-25)
- Dung dịch hiệu chuẩn DO tại 0%
- Bộ bảo trì điện cực HI76984942
- Cáp USB-C
- 4 pin 1.5V AA và pin Li-ion được tích hợp trong máy
- Hướng dẫn sử dụng
- Chứng nhận chất lượng cho máy, đầu dò và các cảm biến
- Vali đựng máy.

 

Specification Detail
sku HI98494-web
pH Range 0.00 to 14.00 pH
pH Resolution 0.01 pH
pH Accuracy (@25°C/77°F) ± 0.02 pH
pH Calibration automatic one,
two,
or three points with automatic recognition of five standard buffers (pH 4.01,
6.86,
7.01,
9.18,
10.01) or one custom buffer
mv Range ± 600.0 mV
mv Resolution 0.1 mV
mv Accuracy ± 0.5 mV
ORP Range ± 2000.0 mV
ORP Resolution 0.1 mV
ORP Accuracy (@25°C/77°F) ± 1.0 mV
ORP Calibration automatic at one custom point (relative mV)
Temperature Range -5.00 to 55.00 °C,
23.00 to 131.00 °F,
268.15 to 328.15 K
Temperature Resolution 0.01 °C,
0.01 °F,
0.01 K
Temperature Accuracy (@25°C/77°F) ± 0.15 °C,
± 0.27 °F,
±0.15 K
Temperature Calibration automatic at one custom point
EC Range 0 to 200 mS/cm (absolute EC up to 400 mS/cm)
EC Resolution Manual: 1 µS/cm,
0.001 mS/cm,
0.01 mS/cm,
0.1 mS/cm,
1 mS/cM Automatic: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm,
0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm,
0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cM Automatic (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999
EC Accuracy (@25°C/77°F) ±1 % of reading or ±1 µS/cm whichever is greater
EC Calibration automatic single point,
with six standard solutions (84 µS/cm,
1413 µS/cm,
5.00 mS/cm,
12.88 mS/cm,
80.0 mS/cm,
111.8 mS/cm) or custom point
TDS Range 0 to 400000 ppm (mg/L)
TDS Resolution Manual: 1 ppm (mg/L),
0.001 ppt (g/L),
0.01 ppt (g/L),
0.1 ppt (g/L),
1 ppt (g/L)Automatic: 1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L),
0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L),
0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L),
TDS Accuracy (@25°C/77°F) ±1 % of reading or ±1 ppm (mg/L) whichever is greater
TDS Calibration based on conductivity or salinity calibration
DO Range 0.0 to 500.0 %,
0.00 to 50.00 ppm (mg/L)
DO Resolution 0.1 %,
0.01 ppm (mg/L)
DO Accuracy (@25°C/77°F) 0.0 to 300.0 %: ± 1.5 % of reading or ± 1.0 % whichever is greater,
300.0 to 500.0 %: ± 3 % of reading0.00 to 30.00 ppm (mg/L): ± 1.5 % of reading or ±0.10 ppm (mg/L)whichever is greater,
30.00 ppm (mg/L) to 50.00 ppm (mg/L): ± 3 % of reading
DO Calibration automatic one or two points at 0 and 100% or one custom point
Resistivity Range 0 to 999999 ©·cm,
0 to 1000.0 k©·cm,
0 to 1.0000 M©·cm
Resistivity Resolution Depending on resistivity reading
Resistivity Accuracy (@25°C/77°F) Based on conductivity or salinity calibration
Salinity Range 0.00 to 70.00 PSU
Salinity Resolution 0.01 PSU
Salinity Accuracy (@25°C/77°F) ±2% of reading or ±0.01 PSU whichever is greater
Salinity Calibration based on conductivity calibration
Connectivity USB to PC with HI9298194 Hanna software installed
GLP Yes
Power Supply 1.5V AA batteries (4)
Power Consumption approximately 360 hours of continuous use without backlight (50 hours with backlight)
Environment 0 to 50°C (32 to 122°F),
RH 100% (IP67)
Dimensions 185 x 93 x 35.2 mm (7.3 x 3.6 x 1.4in.)
Weight 400 g (14.2 oz.)
Order Information Each HI98494 is delivered in a rugged carrying case and is supplied with: HI7698494 Multi-sensor probe,
HI7698194-1 pH/ORP sensor,
HI7698194-3 EC/TDS/Resistivity/Salinity sensor,
HI7698494-5 Optical DO sensor,
HI764113-1 DO Smart Cap
Warranty 2 years
Recommended Probe HI7698494 multiparameter probe,
HI7698194-1 pH sensor,
HI7698194-1 pH/ORP sensor,
HI7698194-3 EC sensor,
HI7698494-5 optical DO sensor

Catalog HI98494

Hướng Dẫn Sử Dụng HI98494

 

Bảo đảm chất lượng

Bảo đảm chất lượng

Sản phẩm bảo đảm chất lượng.
Hotline 24/7

Hotline 24/7

Hotline: 085 996 3888
Sản phẩm chính hãng

Sản phẩm chính hãng

Sản phẩm nhập khẩu chính hãng

Sản phẩm bạn đã xem

Hotline Zalo Messenger
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

DANH MỤC
DANH MỤC SẢN PHẨM