Máy đo tốc độ lưu lượng gió TESTO 420
Model: 420
Hãng sản xuất: TESTO
Xuất xứ: ĐỨC
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Cảm biến nhiệt độ - NTC
- Dải đo: 20 đến +70°C
- Độ chính xác: ±0.5°C (0 đến +70°C)
±0.8°C (-20 đến +0°C)
- Độ phân giải: 0.1°C
- Thời gian đáp ứng: 45 giây (t90)
Cảm biến đo độ ẩm
- Dải đo: 0 đến 100 %rH
- Độ chính xác: ±1.8%RH + 3% giá trị đo tại +25°C (5 đến 80 %rH)
- Độ phân giải: 0.1 %rH
Cảm biến đo chênh áp
- Dải đo: -120 đến 120 Pa
- Độ chính xác: ±2 % giá trị đo + 0.5 Pa tại +22 °C, 1013 hPa
- Độ phân giải: 0.001 Pa
- Thời gian đáp ứng:1 giây (t90)
Cảm biến đo áp suất tuyệt đối
- Dải đo: 700 đến 1100 hPa
- Độ chính xác: ±3 hPa
- Độ phân giải: 0.1 hPa
- Thời gian đáp ứng: 1 giây
- Cảm biến đo lưu lượng
- Dải đo: 40 đến 4000 m³/h
- Độ chính xác: ±3% giá trị đo + 12 m³/h tại +22°C 1013hPa (85 đến 3500 m³/h)
- Thời gian đáp ứng: 1 giây (t90)
- Độ phân giải: 1 m³/h
Thông số kỹ thuật chung Máy đo tốc độ lưu lượng gió TESTO 420
- EU-/EG-guidelines: EU-guideline 2014/30/EU
- Nguồn: Pin AA
- Tuổi thọ pin: 40 giờ
- Màn hình: LCD, có chiếu sáng nền
- Giao diện: Micro-USB
- Máy đo tốc độ lưu lượng gió TESTO 420 Bộ nhớ trong: 2 GB
Testo 420 - volume flow hood
Order-Nr. 0563 4200
| Temperature - NTC | |
|---|---|
|
Measuring range |
-20 to +70 °C |
|
Accuracy |
±0.5 °C (0 to +70 °C) ±0.8 °C (-20 to +0 °C) |
|
Resolution |
0.1 °C |
|
Reaction time |
45 s (t90) |
| Humidity - Capacitive | |
|---|---|
|
Measuring range |
0 to 100 %RH |
|
Accuracy |
±1.8 %RH + 3 % of mv at +25 °C (5 to 80 %RH) |
|
Resolution |
0.1 %RH |
| Differential Pressure - Piezoresistive | |
|---|---|
|
Measuring range |
-120 to +120 Pa |
|
Accuracy |
±2 % of mv + 0.5 Pa at +22 °C, 1013 hPa |
|
Resolution |
0.001 Pa |
|
Reaction time |
1 s (t90) |
| Absolute Pressure | |
|---|---|
|
Measuring range |
700 to 1100 hPa |
|
Accuracy |
±3 hPa |
|
Resolution |
0.1 hPa |
|
Reaction time |
1 s |
| Volume flow | |
|---|---|
|
Measuring range |
40 to 4000 m³/h |
|
Accuracy |
±3 % of mv + 12 m³/h at +22 °C 1013 hPa (85 to 3500 m³/h) |
|
Reaction time |
1 s (t90) |
|
Resolution |
1 m³/h |
| General technical data | |
|---|---|
|
Dimensions |
610 x 610 mm (Standard hood) |
|
Operating temperature |
-5 to +50 °C |
|
EU-/EG-guidelines |
EU-guideline 2014/30/EU |
|
Battery type |
Alkali manganese, mignon, type AA |
|
Battery life |
40 h |
|
Display size |
3.5" |
|
Display function |
Dot matrix |
|
Display ligthing |
with illumination |
|
Interface |
Micro-USB; Bluetooth® 4.0 wireless technology |
|
Memory |
2 GB (internal) |
|
Storage temperature |
-20 to +60 °C |
|
Weight |
2900 g |
Bảo đảm chất lượng
Sản phẩm bảo đảm chất lượng.
Hotline 24/7
Hotline: 085 996 3888
Sản phẩm chính hãng
Sản phẩm nhập khẩu chính hãng